nốt rễ

nốt rễ

Khi nhổ cây lạc lên, chúng ta có thể thấy những nốt rễ nhỏ màu hồng bám trên rễ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấu trúc nhỏ, phình ra như cục u, mọc trên rễ của một số loài cây, đặc biệt cây họ Đậu: "Nốt rễ" những khối u nhỏ hình thành trên hệ thống rễ, nơi diễn ra quá trình cố định đạm từ khí nitơ trong không khí thành dạng cây có thể sử dụng được, nhờ sự cộng sinh với vi khuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây đậu tương phát triển tốt nhờ có nhiều nốt rễ chứa vi khuẩn cố định đạm.
    • Khi nhổ cây lạc lên, chúng ta có thể thấy những nốt rễ nhỏ màu hồng bám trên rễ.
    • Sự hình thành nốt rễ một dụ điển hình về mối quan hệ cộng sinh lợi giữa thực vật vi khuẩn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp hữu cơ: Sự hiện diện của "nốt rễ" trên rễ cây họ Đậu dấu hiệu của đất khỏe mạnh được dùng như một phương pháp cải tạo đất tự nhiên, giúp tăng hàm lượng đạm.
    • Luân canh cây họ Đậu để tận dụng nốt rễ giúp giảm chi phí phân bón hóa học.
Biến thể từ liên quan
  • Vi khuẩn nốt rễ (Rhizobium) (danh từ): Loại vi khuẩn sống cộng sinh bên trong các nốt rễ, khả năng cố định nitơ.
    • Vi khuẩn nốt rễ Rhizobium đối tượng quan trọng trong nghiên cứu sinh học nông nghiệp.
  • Sự cố định đạm (danh từ): Quá trình chuyển hóa nitơ trong không khí thành amoniac, diễn ra chủ yếu trong các nốt rễ.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Nốt sần (ở rễ): Cách gọi khác mô tả cùng đối tượng, nhấn mạnh hình dạng cục u.
  • U rễ (ít phổ biến hơn): Cách gọi khác dựa trên hình thái.
Thuật ngữ chuyên ngành liên quan
  • Cây họ Đậu (Fabaceae): Họ thực vật thường khả năng hình thành nốt rễ.
  • Sự cộng sinh: Mối quan hệ hai bên cùng lợi giữa cây chủ vi khuẩn nốt rễ.